Khoai tây
Khoai tây là loại củ giàu tinh bột phức hợp, vitamin C, kali và chất xơ, có vị bùi dẻo tự nhiên, thích hợp cho các món canh hầm, súp, nghiền hoặc chiên nướng trong bữa ăn gia đình.
Giá trị dinh dưỡng
Trung bình trên 100g khoai tây tươi:
- Lượng Calo 77 kcal
- Lượng Nước 79%
- Vitamin C 24% DV
- Đặc biệt Giàu Kali
Mẹo chọn & Bảo quản
- Cách chọn: Chọn củ khoai tây có vỏ căng mịn, lành lặn, màu vàng sáng đồng đều và cầm nặng tay. Tuyệt đối không chọn củ đã mọc mầm, vỏ chuyển màu xanh lục hoặc có dấu hiệu mềm nhũn, thâm đen do tích tụ độc tố tự nhiên solanine.
- Bảo quản: Nên để ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ lý tưởng từ 10 đến 15 độ C và tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. Không cất khoai tây sống vào tủ lạnh vì nhiệt độ thấp kích hoạt chuyển hóa tinh bột thành đường khử, và không đặt chung với hành tây hay chuối chín để tránh khí ethylene làm khoai nhanh đâm mầm.
Nội dung bài viết
- 1. Nguồn gốc và đặc điểm chung của khoai tây
- 1.1. Đặc điểm dinh dưỡng cơ bản của khoai tây
- 1.2. Các loại khoai tây phổ biến và đặc trưng
- 2. Cách chọn khoai tây ngon tại cửa hàng
- 2.1. Lưu ý khi mua theo mục đích chế biến
- 3. Bảo quản khoai tây đúng cách
- 3.1. Bảo quản khoai tây theo phương pháp
- 4. Ứng dụng và lưu ý an toàn thực phẩm
- 4.1. Các cách chế biến phổ biến
- 5. Câu hỏi thường gặp
- 5.1. Có nên bảo quản khoai tây sống trong tủ lạnh không?
- 5.2. Làm sao để khoai tây đã cắt không bị thâm đen và chiên giòn hơn?
- 5.3. Khoai tây bị xanh vỏ hoặc mọc mầm có ăn được không?
Khoai tây là cây thực phẩm lấy củ giàu carbohydrate phức hợp, cung cấp khoảng 77 kcal và 79% nước trên 100g củ tươi. Đây là nguồn bổ sung vitamin C (24% DV), kali (421 mg) và chất xơ tự nhiên cho cơ thể. Khi chế biến, khoai tây mang lại vị bùi dẻo đặc trưng, phù hợp cho các món canh súp, hầm thịt, làm bánh hoặc chiên giòn. Để bảo đảm an toàn, người dùng cần bảo quản củ ở nơi khô mát, gọt sạch vỏ và tuyệt đối không sử dụng khoai tây đã mọc mầm hoặc xanh vỏ.
Những điểm chính:
- Khoai tây tươi cung cấp 77 kcal/100g, chứa 79g nước, 17.5g carbohydrate, 2.2g chất xơ, 2g protein và dưới 0.1g chất béo.
- Cung cấp 19.7 mg vitamin C (24% DV) cùng 421 mg kali (9% DV) hỗ trợ chức năng cơ bắp, cân bằng điện giải và duy trì huyết áp.
- Chọn củ chắc tay, vỏ mịn màng, không trầy xước, tránh xa củ mọc mầm hoặc có vệt xanh.
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng thoáng mát từ 10 đến 15 độ C trong túi giấy thoáng khí, không để trong ngăn mát tủ lạnh.
- Tuyệt đối gọt bỏ sâu phần vỏ xanh hoặc loại bỏ hoàn toàn củ mọc mầm nhằm phòng ngừa ngộ độc hợp chất glycoalkaloids (solanine và chaconine).
Nguồn gốc và đặc điểm chung của khoai tây
Khoai tây (danh pháp khoa học: Solanum tuberosum) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ vùng núi Andes thuộc Nam Mỹ (chủ yếu tại Peru và Bolivia ngày nay). Sau khi được đưa vào châu Âu từ thế kỷ 16, khoai tây đã nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu nhờ khả năng thích nghi tốt, năng suất cao và giá trị dinh dưỡng dồi dào. Hiện nay, khoai tây đứng hàng thứ tư trong danh sách các cây lương thực chủ lực của nhân loại, chỉ sau lúa gạo, lúa mì và ngô.
Tại Việt Nam, khoai tây bắt đầu được du nhập từ cuối thế kỷ 19 và trở thành cây vụ đông quan trọng tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng như Hải Dương, Bắc Ninh, Thái Bình, cũng như được canh tác chuyên canh quanh năm tại vùng cao nguyên Lâm Đồng (Đà Lạt). Khác với các loại củ quen thuộc như khoai môn hay khoai lang vốn thuộc các họ thực vật riêng biệt, khoai tây hình thành từ phần thân ngầm phình to (củ thân), tích lũy tinh bột làm cơ quan lưu trữ năng lượng chính cho cây.
Đặc điểm dinh dưỡng cơ bản của khoai tây
Khoai tây tươi chưa qua chế biến là một thực phẩm có tỷ trọng dinh dưỡng cao, cung cấp năng lượng từ carbohydrate phức hợp mà hầu như không chứa chất béo bão hòa hay cholesterol. Theo dữ liệu phân tích thành phần thực phẩm từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central, trong 100g khoai tây tươi có chứa các chỉ số tiêu chuẩn như sau:
| Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g tươi | Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu hàng ngày (% DV) |
|---|---|---|
| Năng lượng (Calo) | 77 kcal | 4% |
| Nước | 79 g | – |
| Carbohydrate | 17.5 g | 6% |
| Chất xơ | 2.2 g | 8% |
| Đường tự nhiên | 0.8 g | – |
| Chất đạm (Protein) | 2.0 g | 4% |
| Chất béo | 0.1 g | < 1% |
| Vitamin C | 19.7 mg | 24% |
| Kali (Potassium) | 421 mg | 9% |
| Vitamin B6 | 0.3 mg | 18% |
| Sắt | 0.8 mg | 4% |
| Magie | 23 mg | 6% |
Về mặt hóa sinh, carbohydrate trong khoai tây tồn tại chủ yếu ở dạng tinh bột mạch dài amylose và amylopectin. Khi được nấu chín và để nguội, một phần tinh bột trong khoai tây trải qua quá trình thoái hóa tinh bột (retrogradation) để tạo thành tinh bột kháng loại 3 (Resistant Starch type 3 – RS3). Dạng tinh bột này không bị enzym tiêu hóa tại dạ dày phân cắt, mà di chuyển thẳng xuống đại tràng, trở thành nguồn thức ăn lên men quý giá cho hệ vi sinh đường ruột và sinh ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi như butyrate.
Lượng kali trong khoai tây (421 mg/100g) cao hơn hẳn lượng natri (chỉ khoảng 6 mg/100g). Tỷ lệ kali trên natri cao này giúp khoai tây trở thành thực phẩm hỗ trợ hiệu quả cho việc điều hòa áp suất thẩm thấu tế bào, hỗ trợ chức năng tim mạch và cân bằng điện giải cho người vận động thể lực.
Các loại khoai tây phổ biến và đặc trưng
Khoai tây trên thị trường hiện nay được phân chia thành nhiều nhóm giống khác nhau dựa vào hàm lượng tinh bột, màu sắc vỏ củ và cấu trúc ruột sau khi nấu chín:
- Khoai tây ruột vàng (Yellow potatoes): Vỏ mỏng màu vàng nhạt, ruột vàng bùi dẻo. Lượng tinh bột ở mức trung bình, giữ nguyên hình dạng miếng cắt khi nấu, không bị bở nát. Các giống khoai trồng phổ biến tại Lâm Đồng như Marabel hay Solara thuộc nhóm này, rất thích hợp để nấu canh xương, xào thịt hoặc làm món hầm.
- Khoai tây ruột trắng (White potatoes): Vỏ màu kem hoặc nâu nhạt, ruột trắng muốt. Hàm lượng tinh bột cao và nhiều nước, khi chín thịt củ bở tơi. Loại khoai này thường được dùng để nấu súp kem, làm bánh khoai tây nướng hoặc khoai tây nghiền mịn.
- Khoai tây Russet (Russet potatoes): Củ to thon dài, vỏ dày màu nâu sẫm sần sùi, ruột trắng ngà. Đây là loại khoai có tỷ lệ tinh bột cao và lượng nước thấp, khi chiên rán ở nhiệt độ cao sẽ cho lớp vỏ ngoài giòn rụm màu vàng óng trong khi phần ruột bên trong vẫn xốp mềm.
- Khoai tây vỏ đỏ ruột tím (Red and Purple potatoes): Vỏ màu đỏ tía hoặc tím sẫm, phần ruột giữ sắc tố tím tự nhiên do chứa hàm lượng polyphenol và anthocyanin dồi dào. Nhóm khoai này có độ ngọt thanh, thịt dẻo, giữ màu sắc bắt mắt khi hấp chín hoặc thái lát trộn salad cùng xà lách và sốt dầu giấm.
Cách chọn khoai tây ngon tại cửa hàng
Khoai tây tươi ngon và đạt chuẩn an toàn luôn có những dấu hiệu nhận biết rất rõ ràng qua mắt nhìn và cảm giác khi cầm nắm trên tay. Người tiêu dùng nên ghi nhớ các tiêu chí chọn lọc sau đây:

- Màu sắc và bề mặt vỏ: Chọn những củ khoai tây có lớp vỏ trơn láng, lành lặn, màu vàng đồng nhất. Không chọn củ có vỏ ngoài nhăn nheo, xuất hiện nhiều vết lõm đen, đốm thâm hoặc vết cắt sâu làm lộ thịt củ bên trong.
- Độ cứng và trọng lượng: Cầm củ khoai lên thấy chắc nịch, ấn nhẹ ngón tay vào thấy củ cứng cáp. Nếu củ khoai có cảm giác nhẹ xốp, vỏ mềm nhũn hoặc ấn vào bị lún sâu là khoai đã thu hoạch từ lâu, bị mất nước nghiêm trọng và hao hụt dinh dưỡng.
- Kiểm tra mắt mầm và sắc tố xanh: Quan sát kỹ các mắt củ. Tuyệt đối không mua những củ đã nhú mầm trắng, mầm xanh hoặc phần vỏ xuất hiện các vệt màu xanh lục nhạt. Lớp màu xanh xuất hiện khi củ khoai tiếp xúc lâu với ánh sáng, cảnh báo sự gia tăng của hợp chất glycoalkaloids tự nhiên.
Lưu ý khi mua theo mục đích chế biến
Khoai tây phục vụ cho từng món ăn đòi hỏi người làm bếp phải chọn đúng giống có đặc tính lý hóa thích hợp để món ăn đạt hương vị trọn vẹn nhất:
| Mục đích món ăn | Loại khoai tây nên chọn | Đặc điểm kết cấu cần đạt |
|---|---|---|
| Chiên giòn, nướng bỏ lò | Khoai tây Russet hoặc củ to vỏ dày | Tinh bột cao, độ ẩm thấp, chiên không bị ngấm dầu |
| Canh hầm, nấu thịt, làm món xào | Khoai tây ruột vàng (Marabel, Solara) | Tinh bột trung bình, thịt dẻo quánh, giữ nguyên khối miếng |
| Khoai tây nghiền, súp kem mịn | Khoai tây ruột trắng hoặc vàng dẻo | Thịt bở xốp, dễ tán mịn thành hỗn hợp kem mềm mượt |
| Hấp nguyên củ, làm salad rau củ | Khoai tây bi hoặc khoai tây tím đỏ | Củ nhỏ vỏ mỏng, giữ màu đẹp mắt và vị ngọt nhẹ |
Khi mua khoai tây về chuẩn bị sơ chế, bạn nên dùng bàn chải mềm cọ sạch lớp đất bám bên ngoài dưới vòi nước chảy. Dùng dao gọt sạch lớp vỏ mỏng và khoét bỏ hoàn toàn các chấm đen nhỏ tại mắt củ. Nếu nấu các món canh hầm cùng thịt bò, thịt gà hoặc cần tây, bạn nên cắt khoai thành khối vuông vừa miệng khoảng 3 đến 4 cm.
Sau khi thái miếng, ngâm ngay khoai tây vào một âu nước lạnh có pha nửa thìa muối hạt hoặc vài giọt giấm ăn trong khoảng 10 đến 15 phút. Nước muối loãng giúp hòa tan lượng tinh bột tự do bám trên mặt cắt, đồng thời ức chế hoạt động của enzym polyphenol oxidase, giúp khoai không bị thâm đen khi tiếp xúc với không khí.
Bảo quản khoai tây đúng cách
Khoai tây là loại nông sản có thể lưu trữ được từ 2 đến 4 tuần tại nhà nếu được đặt trong điều kiện môi trường đạt chuẩn. Bảo quản đúng cách giúp củ giữ được độ tươi ngon, đồng thời ngăn chặn quá trình mọc mầm và biến đổi sinh hóa bất lợi:

- Nhiệt độ và độ ẩm tối ưu: Đặt khoai tây ở nơi khô ráo, thoáng khí, nhiệt độ phòng mát mẻ từ 10 đến 15 độ C với độ ẩm tương đối khoảng 80% đến 90%. Không đặt khoai tây ở góc bếp ẩm thấp hoặc sát mặt đất ẩm ướt vì hơi ẩm cao kích thích nấm mốc phát triển.
- Che chắn ánh sáng mặt trời: Ánh sáng tự nhiên và ánh đèn huỳnh quang công suất lớn kích hoạt củ khoai sản sinh chất diệp lục (chlorophyll) làm vỏ chuyển sang màu xanh, kéo theo sự tích tụ độc tố solanine. Hãy bọc khoai trong túi giấy kraft có đục lỗ thông khí hoặc đặt trong rổ tre có phủ khăn vải tối màu lên trên.
- Không rửa khoai trước khi cất trữ: Chỉ rửa sạch đất cát ngay trước khi gọt vỏ chế biến. Việc rửa nước trước khi cất làm ẩm vỏ ngoài, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và bào tử nấm xâm nhập gây thối nhũn củ khoai.
- Tách biệt khỏi hành tây và trái cây chín: Tránh để khoai tây chung rổ hoặc gần với hành tây, táo, chuối chín hay cà chua. Các loại rau quả này tỏa ra khí ethylene tự nhiên trong quá trình chín, khiến các mắt khoai tây bị kích thích và đâm chồi mầm nhanh gấp nhiều lần.
Cơ chế thoái hóa tinh bột tạo tinh bột kháng (Resistant Starch) trong khoai tây diễn ra mạnh mẽ nhất sau khi khoai được làm chín hoàn toàn rồi hạ nhiệt độ xuống mức mát. Trong quá trình này, các chuỗi phân tử amylose thẳng tự tái liên kết thành cấu trúc tinh thể chặt chẽ, ngăn cản sự tiếp cận của enzym alpha-amylase trong đường ruột. Việc tận dụng khoai tây luộc để nguội giúp người ăn làm chậm tốc độ gia tăng đường huyết sau bữa ăn và tăng cường tổng hợp axit béo chuỗi ngắn nuôi dưỡng niêm mạc đại tràng.
Bảo quản khoai tây theo phương pháp
Khoai tây sau khi đã gọt vỏ hoặc đã qua nấu nướng cần có quy trình bảo quản chuyên biệt nhằm tránh nhiễm khuẩn thực phẩm:
- Khoai tây tươi đã gọt vỏ và cắt lát: Nếu đã gọt vỏ mà chưa kịp nấu hết, hãy cho khoai vào hộp thủy tinh, đổ ngập nước lạnh pha chút muối nhạt, đậy kín nắp và cất trong ngăn mát tủ lạnh. Cách này giúp giữ khoai tươi giòn và không thâm trong vòng 24 giờ. Trước khi nấu, chỉ cần vớt khoai ra và tráng lại bằng nước sạch.
- Khoai tây đã nấu chín (luộc, hấp, xào): Khoai tây sau khi nấu chín không nên để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ. Sau khi món ăn nguội hẳn, hãy chia vào hộp kín và cất vào ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ dưới 4 độ C. Khoai tây chín có thể bảo quản và sử dụng an toàn trong vòng 3 đến 4 ngày. Khi dùng lại, cần đun sôi hoặc quay nóng đều trong lò vi sóng để bảo đảm an toàn vi sinh.
- Cấp đông khoai tây: Không cấp đông củ khoai tây sống nguyên vẹn vì tinh thể đá sẽ phá vỡ màng tế bào, khiến củ bị chảy nước và đen ruột khi rã đông. Nếu muốn bảo quản đông lạnh, hãy chần sơ các miếng khoai đã cắt trong nước sôi 2 đến 3 phút, vớt ra ngâm nước đá lạnh, để ráo nước hoàn toàn rồi mới đóng túi hút chân không cất vào ngăn đá ở âm 18 độ C.
Ứng dụng và lưu ý an toàn thực phẩm
Khoai tây có thể kết hợp hài hòa cùng nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo nên thực đơn phong phú cho gia đình. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các giới hạn an toàn thực phẩm liên quan đến độc tố tự nhiên và phản ứng hóa học nhiệt độ cao là điều vô cùng cần thiết đối với mọi người nội trợ.

Các cách chế biến phổ biến
Khoai tây mang lại cấu trúc mềm mịn, bùi ngậy và khả năng hòa quyện gia vị hài hòa trong nhiều phương pháp chế biến ẩm thực:
- Nấu canh và hầm súp: Khoai tây cắt khối vuông hầm cùng sườn heo, thịt bò, cà rốt hoặc củ dền giúp nước canh ngọt đậm đà. Bạn có thể phối hợp thêm các loại rau lá xanh như bắp cải xanh hoặc cải bó xôi ở những phút cuối của nồi canh để bổ sung chất xơ và vitamin tươi.
- Làm khoai tây nghiền (Mashed potatoes): Luộc chín mềm khoai tây ruột vàng hoặc ruột trắng, bóc vỏ và tán nhuyễn mịn khi còn nóng. Trộn đều cùng bơ lạt, sữa tươi không đường ấm và một chút muối tiêu để tạo thành món ăn kèm thơm ngậy cho các món thịt nướng, bít tết hoặc cá hồi áp chảo.
- Chiên giòn và nướng bỏ lò: Khoai tây thái sợi dài (French fries) hoặc thái múi cau (potato wedges), chần sơ qua nước sôi, để ráo rồi chiên trong chảo ngập dầu hạt cải ở nhiệt độ 160 đến 180 độ C cho đến khi vàng đều. Ngoài ra, việc nướng khoai trong nồi chiên không dầu có quét nhẹ một lớp dầu ô liu là lựa chọn lành mạnh giúp giảm lượng chất béo nạp vào cơ thể.
- Món xào thịt và làm nhân bánh: Khoai tây thái sợi mỏng xào cùng thịt bò băm, ớt chuông hoặc dùng làm nhân bánh khoai tây chiên xù, bánh gối, nhân bánh xếp tạo cảm giác bùi béo hấp dẫn.
Lưu ý: Không cất trữ khoai tây tươi sống chưa chế biến vào ngăn mát tủ lạnh dưới 6 độ C. Nhiệt độ thấp kéo dài kích hoạt quá trình đường hóa lạnh (cold-induced sweetening), làm enzym phân giải tinh bột thành các phân tử đường khử tự do (glucose và fructose). Khi đem khoai tây tích tụ nhiều đường khử đi chiên, rán hoặc nướng ở nhiệt độ cao trên 120 độ C, lượng đường này sẽ phản ứng với axit amin tự do asparagine tạo ra hợp chất acrylamide. Trong tài liệu hướng dẫn an toàn thực phẩm, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến cáo người tiêu dùng tránh bảo quản lạnh khoai tây sống để giảm thiểu sự tích tụ đường khử và nguy cơ hình thành acrylamide khi chế biến.
Về vấn đề xử lý độc tố tự nhiên glycoalkaloids, người làm bếp cần đặc biệt chú ý đến hai hợp chất solanine và chaconine. Theo thông tin an toàn thực phẩm từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia, khi củ khoai tây tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc bắt đầu nảy mầm, các hợp chất glycoalkaloid này sẽ tăng sinh nhanh chóng nhằm tự vệ nhưng lại có độc tính cao đối với hệ thần kinh và niêm mạc ruột của con người.
Theo Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR), việc ăn phải thực phẩm chứa hàm lượng solanine và chaconine vượt ngưỡng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, đắng rát cổ họng, buồn nôn, đau thắt bụng và tiêu chảy dữ dội. Do đó, nếu củ khoai tây chỉ mới xuất hiện một vết xanh rất nhỏ hoặc nhú mắt mầm nông, bạn phải dùng mũi dao khoét bỏ thật sâu toàn bộ chân mầm và gọt bỏ lớp vỏ dày ít nhất 3 đến 4 mm xung quanh. Nếu củ khoai đã mọc mầm dài hoặc vỏ xanh lan rộng trên 30% diện tích củ, biện pháp duy nhất và an toàn nhất là loại bỏ hoàn toàn củ khoai đó, không nên tiếc giữ lại sử dụng.
Đối với người có tiền sử bệnh tiểu đường, khoai tây luộc nóng có chỉ số đường huyết (GI) khá cao (từ 70 đến 85). Để kiểm soát đường huyết ổn định, nên ăn khoai tây với lượng vừa phải, kết hợp cùng nguồn đạm nạc và nhiều rau xanh giàu chất xơ hòa tan trong cùng bữa ăn. Người mắc chứng suy thận mạn giai đoạn tiến triển cũng cần tham khảo chỉ định của bác sĩ điều trị để điều chỉnh lượng khoai tây tiêu thụ, tránh tình trạng tăng kali máu do hàm lượng kali cao trong củ.
Câu hỏi thường gặp
Có nên bảo quản khoai tây sống trong tủ lạnh không?
Bạn tuyệt đối không nên bảo quản củ khoai tây sống chưa nấu chín trong ngăn mát tủ lạnh. Nhiệt độ dưới 6 độ C sẽ thúc đẩy quá trình đường hóa lạnh, chuyển hóa tinh bột tự nhiên thành các loại đường khử. Khi đem khoai tây tích đường này đi chiên hoặc nướng ở nhiệt độ cao trên 120 độ C, đường khử phản ứng với axit amin asparagine sinh ra acrylamide, một hợp chất hóa học có nguy cơ gây độc hại cho cơ thể. Khoai tây tươi chỉ nên cất ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng với nhiệt độ phòng từ 10 đến 15 độ C.
Làm sao để khoai tây đã cắt không bị thâm đen và chiên giòn hơn?
Ngay sau khi gọt vỏ và thái miếng, bạn hãy ngâm khoai tây vào một âu nước lạnh có pha một ít muối hạt hoặc vài giọt giấm ăn trong khoảng 10 đến 15 phút. Thao tác ngâm nước lạnh giúp rửa trôi lượng tinh bột tự do bám trên bề mặt miếng khoai, đồng thời ngăn chặn enzym polyphenol oxidase tiếp xúc với oxy trong không khí gây thâm xỉn. Khi vớt ra để ráo nước rồi đem chiên, khoai sẽ giữ được màu vàng sáng đẹp mắt và đạt độ giòn xốp lâu hơn.
Khoai tây bị xanh vỏ hoặc mọc mầm có ăn được không?
Bạn không nên ăn những củ khoai tây đã mọc mầm hoặc chuyển vỏ sang màu xanh lục vì chúng tích lũy lượng lớn độc tố glycoalkaloids (chủ yếu là solanine và chaconine). Độc tố này tập trung đậm đặc nhất ở mầm non và lớp vỏ xanh bị phơi nắng, có thể gây đắng miệng, rát cổ họng, buồn nôn, đau bụng và rối loạn tiêu hóa khi ăn phải. Nếu củ khoai chỉ mới nhú một mắt mầm nhỏ, bạn cần dùng dao khoét bỏ thật sâu chân mầm và gọt dày lớp vỏ xanh bên ngoài, còn nếu củ đã mọc mầm dài hoặc xanh vỏ nhiều thì phải vứt bỏ hoàn toàn.
Các món ngon với Khoai tây
Công thức với khoai tây sẽ sớm được cập nhật
Mẹo vặt với Khoai tây
4 mẹo hay giúp bạn dùng khoai tây hiệu quả hơn
Bảo quản
Cách bảo quản khoai tây tươi lâu
Kỹ năng
Cách thái rau củ quả đẹp, nhanh và đều chuẩn đầu bếp
Gia vị
Cách ướp thịt nướng nồi chiên không dầu: phương pháp, gia vị, thời gian và mẹo thành công
Dinh dưỡng