Cẩm nang
Nguyên liệu
Tra cứu giá trị dinh dưỡng hằng ngày, phương pháp bảo quản tối ưu và mẹo chọn lựa thực phẩm tươi ngon, an toàn từ các Chuyên gia ẩm thực của ChefMundo.
Phân nhóm thực phẩm
Bắp cải tím
31 kcal / 100g Tra cứu
Bắp cải xanh
25 kcal / 100g Tra cứu
Bầu
14 kcal / 100g Tra cứu
Bí ngòi
17 kcal / 100g Tra cứu
Bí xanh
12 kcal / 100g Tra cứu
Cà chua
18 kcal / 100g Tra cứu
Cà pháo
19 kcal / 100g Tra cứu
Cà rốt: giá trị dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
41 kcal / 100g Tra cứu
Cà tím
25 kcal / 100g Tra cứu
Cải bó xôi
23 kcal / 100g Tra cứu
Cải cúc
24 kcal / 100g Tra cứu
Cải ngọt
13 kcal / 100g Tra cứu
Cải thìa
13 kcal / 100g Tra cứu
Cải xanh
27 kcal / 100g Tra cứu
Cải xoong
11 kcal / 100g Tra cứu
Cần tây
14 kcal / 100g Tra cứu
Củ cải trắng
18 kcal / 100g Tra cứu
Củ đậu
38 kcal / 100g Tra cứu
Củ dền
43 kcal / 100g Tra cứu
Củ năng
97 kcal / 100g Tra cứu
Củ sen
74 kcal / 100g Tra cứu
Đậu bắp
33 kcal / 100g Tra cứu
Dưa chuột
15 kcal / 100g Tra cứu
Giá đỗ
30 kcal / 100g Tra cứu
Gừng
80 kcal / 100g Tra cứu
Khoai lang
86 kcal / 100g Tra cứu
Khoai mì
160 kcal / 100g Tra cứu
Khoai môn
109 kcal / 100g Tra cứu
Khoai sọ
112 kcal / 100g Tra cứu
Khoai tây
77 kcal / 100g Tra cứu
Lá giang: đặc điểm, dinh dưỡng, cách chọn và bảo quản
28 kcal / 100g Tra cứu
Lá lốt
39 kcal / 100g Tra cứu
Mướp đắng (Khổ qua)
17 kcal / 100g Tra cứu
Mướp hương
16 kcal / 100g Tra cứu
Nấm
22 kcal / 100g Tra cứu
Ngô bao tử (Bắp non)
26 kcal / 100g Tra cứu
Ngô ngọt (Bắp Mỹ)
86 kcal / 100g Tra cứu
Ớt chuông
26 kcal / 100g Tra cứu
Rau bí
19 kcal / 100g Tra cứu
Rau cải
16 kcal / 100g Tra cứu
Rau cần nước
22 kcal / 100g Tra cứu
Rau đay
24 kcal / 100g Tra cứu
Rau dền đỏ
23 kcal / 100g Tra cứu
Rau diếp cá
22 kcal / 100g Tra cứu
Rau khoai lang
22 kcal / 100g Tra cứu
Rau má
20 kcal / 100g Tra cứu
Rau mồng tơi
14 kcal / 100g Tra cứu
Rau muống
19 kcal / 100g Tra cứu
Rau ngót
35 kcal / 100g Tra cứu
Rau nhút
62 kcal / 100g Tra cứu
Su hào
27 kcal / 100g Tra cứu
Su su
19 kcal / 100g Tra cứu
Thịt bò
135 kcal / 100g Tra cứu
Thịt dê
109 kcal / 100g Tra cứu
Thịt gà
120 kcal / 100g Tra cứu
Thịt lợn
120 kcal / 100g Tra cứu
Thịt ngan
135 kcal / 100g Tra cứu
Thịt thỏ
136 kcal / 100g Tra cứu
Thịt trâu
99 kcal / 100g Tra cứu
Thịt vịt
135 kcal / 100g Tra cứu
Tôm sú
85 kcal / 100g Tra cứu
Trứng gà
166 kcal / 100g Tra cứu