Củ dền
Củ dền đỏ mọng nước, vị ngọt thanh tự nhiên, cung cấp nguồn folate, kali và chất chống oxy hóa betalain dồi dào. Củ thích hợp cho các món canh sườn hầm, salad thanh mát và nước ép bổ dưỡng mỗi ngày.
Giá trị dinh dưỡng
Trung bình trên 100g củ dền tươi:
- Lượng Calo 43 kcal
- Lượng Nước 88%
- Folate (Vitamin B9) 27% DV
- Đặc biệt Giàu Betalain & Nitrat tự nhiên
Mẹo chọn & Bảo quản
- Cách chọn: Chọn củ dền có kích thước vừa vặn khoảng 5 đến 7 cm, cầm đầm và chắc tay. Lớp vỏ ngoài nhẵn mỏng, không có vết nứt hay đốm thâm mềm. Phần cuống lá còn tươi xanh và dính chặt vào thân củ. Tránh chọn những củ quá to vì ruột thường già, nhiều xơ gỗ và nhạt vị.
- Bảo quản: Cắt tỉa bớt phần lá nhưng chừa lại khoảng 2 đến 3 cm cuống để củ không bị thoát nước. Không rửa nước trước khi cất; hãy bọc củ trong túi giấy hoặc túi zip đục lỗ rồi để trong ngăn rau củ tủ lạnh từ 2 đến 3 tuần. Tuyệt đối không cấp đông củ dền sống vì tinh thể đá sẽ làm hỏng màng tế bào, khiến củ bị nhũn nát khi rã đông; hãy luộc chín tới nguyên củ rồi mới cắt miếng trữ đông.
Nội dung bài viết
- 1. Củ dền là gì? Đặc tính và giá trị dinh dưỡng chuẩn
- 1.1. Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100g củ dền tươi
- 1.2. Tác dụng sinh học nổi bật: Betalain và Nitrat vô cơ tự nhiên
- 2. Cách chọn củ dền tươi ngon, ngọt đậm và không bị xơ
- 2.1. Dấu hiệu nhận biết củ dền tươi qua kích thước và lớp vỏ
- 2.2. Kiểm tra phần cuống lá, rễ cọc và độ chắc của ruột
- 3. Hướng dẫn sơ chế và kỹ thuật nấu củ dền giữ trọn dưỡng chất
- 3.1. Quy trình làm sạch bùn đất và kỹ thuật gọt vỏ
- 3.2. Thời gian và nhiệt độ luộc, hấp lý tưởng cho từng món
- 4. Cách bảo quản củ dền tươi lâu không bị nhăn héo
- 4.1. Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh duy trì độ giòn ngọt
- 4.2. Quy trình luộc chần và cấp đông củ dền trữ quanh năm
- 5. Củ dền kỵ gì? Thực hư tương tác thực phẩm và lưu ý an toàn y tế
- 5.1. Thực hư việc củ dền kỵ quả lê, sữa tươi và hải sản
- 5.2. Cảnh báo an toàn cho trẻ: Nguy cơ Methemoglobin ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi
- 5.3. Người có tiền sử sỏi thận oxalate và huyết áp thấp cần lưu ý gì?
- 5.4. Hiện tượng nước tiểu và phân màu đỏ (Beeturia) có nguy hiểm không?
- 6. Câu hỏi thường gặp
- 6.1. Củ dền có ăn sống được không?
- 6.2. Uống nước ép củ dền mỗi ngày có tốt không?
- 6.3. Nước luộc củ dền có uống được không?
Củ dền (Beta vulgaris) là loại củ rễ màu đỏ tím giàu folate, kali và nitrat tự nhiên, chỉ cung cấp 43 kcal cùng 88% lượng nước trên 100g tươi. Nguyên liệu này mang lại vị ngọt đậm đà và màu sắc rực rỡ cho các món canh hầm, súp, luộc và salad thanh mát; tuy nhiên cần nấu đúng thời gian để bảo toàn vitamin và tuyệt đối không dùng nước củ dền pha sữa cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi.
Những điểm chính:
- Cung cấp 43 kcal, 88% nước, 109 mcg folate (đáp ứng 27% nhu cầu hàng ngày) và 325 mg kali trong 100g tươi theo chuẩn USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ).
- Chứa hoạt chất betalain chống oxy hóa mạnh và nitrat vô cơ tự nhiên giúp giãn mạch máu, hỗ trợ điều hòa huyết áp.
- Nên chọn củ tròn đều cỡ 5 đến 7 cm, vỏ căng phẳng, đầm tay; tránh củ to xơ cứng hoặc nhăn nheo mất nước.
- Luộc nguyên củ cả vỏ giúp giữ màu đỏ tía không bị thôi ra nước; cấp đông bắt buộc phải luộc chín tới trước.
- Cảnh báo an toàn cốt tử: Tuyệt đối không cho trẻ dưới 6 tháng tuổi dùng nước củ dền do nguy cơ ngộ độc nitrit gây hội chứng trẻ xanh tím (methemoglobinemia).
Củ dền là gì? Đặc tính và giá trị dinh dưỡng chuẩn
Củ dền có tên khoa học là Beta vulgaris, thuộc họ Dền (Amaranthaceae), là dạng biến thể phì đại của phần rễ cọc chuyên tích lũy dinh dưỡng và đường tự nhiên. Khác với các loại rau ăn lá thông thường, phần củ phát triển sâu dưới mặt đất tương tự các loại củ quen thuộc như khoai tây hay khoai môn, tạo nên cấu trúc thịt củ giòn chắc cùng sắc đỏ tía đặc trưng. Vị ngọt của củ dền thanh dịu, hơi đậm mùi đất tự nhiên do sự hiện diện của hợp chất hữu cơ geosmin sinh ra trong quá trình củ hút khoáng chất từ lòng đất.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100g củ dền tươi
Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng chuẩn hóa của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA FoodData Central) (FDC ID: 169145), 100g củ dền tươi chưa qua chế biến cung cấp hàm lượng dinh dưỡng như sau:
| Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng trên 100g tươi | Tỷ lệ nhu cầu hàng ngày (% DV) |
|---|---|---|
| Năng lượng (Calo) | 43 kcal | 2% |
| Nước | 87,58 g (làm tròn 88%) | Cơ sở thể tích tự nhiên |
| Chất đạm (Protein) | 1,61 g | 3% |
| Tổng lượng Carbohydrate | 9,56 g | 3% |
| Đường tự nhiên (Đường đơn) | 6,76 g | Năng lượng chuyển hóa nhanh |
| Chất xơ tiêu hóa | 2,80 g | 10% |
| Folate (Vitamin B9) | 109 mcg | 27% |
| Kali (Potassium) | 325 mg | 7% |
| Vitamin C | 4,9 mg | 5% |
| Magie (Magnesium) | 23 mg | 6% |
| Sắt thực vật (Non-heme) | 0,80 mg | 4% |
Số liệu trên cho thấy củ dền là một trong những nguồn cung cấp vitamin B9 tự nhiên phong phú nhất trong giới thực vật. Với 109 mcg folate trong mỗi 100g, củ dền đóng góp tích cực vào quá trình tổng hợp DNA và tái tạo tế bào hồng cầu khỏe mạnh cho cơ thể.
Tác dụng sinh học nổi bật: Betalain và Nitrat vô cơ tự nhiên
Sắc tố màu đỏ tím thẫm của củ dền được tạo nên bởi nhóm hợp chất betalain, bao gồm betacyanin (màu đỏ tím) và betaxanthin (màu vàng cam). Không giống như sắc tố anthocyanin phổ biến ở các loại quả mọng, betalain có cấu trúc phân tử chứa nitơ với khả năng chống oxy hóa cao. Các nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy betalain góp phần vô hiệu hóa các gốc tự do, bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa và hỗ trợ làm dịu các phản ứng viêm trong cơ thể.
Bên cạnh sắc tố thực vật, củ dền còn chứa hàm lượng nitrat vô cơ (inorganic nitrate) tự nhiên rất cao. Theo nghiên cứu tổng hợp đăng tải trên Medical News Today, khi dung nạp vào cơ thể, nitrat từ củ dền được hệ vi khuẩn khoang miệng và enzyme chuyển hóa thành nitrit, sau đó đi vào máu và chuyển thành nitric oxide (NO). Nitric oxide là phân tử tín hiệu quan trọng giúp làm giãn các cơ trơn quanh thành mạch, thúc đẩy lưu thông máu, giảm áp lực lên tim và hỗ trợ kiểm soát huyết áp một cách tự nhiên. Cơ chế hạ huyết áp của củ dền phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ nitric oxide trong huyết tương. Khi nồng độ NO tăng lên sau khi tiêu thụ nước ép hoặc củ dền nấu chín, mạch máu được nới rộng (vasodilation), từ đó cải thiện đáng kể lượng oxy cung cấp đến các mô cơ bắp và làm giảm áp lực co bóp của tim.
Cách chọn củ dền tươi ngon, ngọt đậm và không bị xơ
Củ dền tươi ngon quyết định trực tiếp đến hương vị ngọt thanh và độ mềm mọng của món ăn sau khi chế biến. Việc lựa chọn nông sản tươi mới tại chợ hay siêu thị đòi hỏi người làm bếp phải quan sát kỹ lưỡng lớp vỏ, độ săn chắc và phần cuống rễ, tương tự cách đánh giá độ giòn ngọt khi chọn mua các loại rau củ cọng lá như cần tây hoặc xà lách.

Dấu hiệu nhận biết củ dền tươi qua kích thước và lớp vỏ
Kích thước lý tưởng nhất của củ dền là đường kính từ 5 đến 7 cm, tương đương kích thước một quả bóng tennis. Những củ cỡ vừa này có lượng đường tích lũy ổn định, thịt củ mịn và mọng nước. Bạn nên tránh chọn những củ dền quá to có đường kính trên 9 đến 10 cm, bởi củ to thường là củ đã già, phần lõi bên trong hình thành nhiều sợi xơ gỗ cứng, khi nấu lâu chín và vị ngọt bị nhạt đi đáng kể.
Lớp vỏ ngoài của củ dền tươi phải mỏng, nhẵn mịn, căng đều và không bị nhăn nheo. Khi cầm củ trên tay, bạn dùng đầu ngón tay cái ấn nhẹ vào thân củ: bề mặt củ phải cứng chắc, đàn hồi tốt và không có cảm giác mềm xốp hay lõm ngón tay. Nếu vỏ củ xuất hiện các vết thâm đen lõm sâu, vết nứt nẻ hoặc các mảng da sần sùi bất thường, đó là dấu hiệu củ đã bị thâm dập trong quá trình vận chuyển hoặc bắt đầu thối rữa từ bên trong.
Kiểm tra phần cuống lá, rễ cọc và độ chắc của ruột
Phần cuống lá ở đỉnh củ là thước đo chính xác nhất về độ tươi mới sau khi thu hoạch. Nếu bạn mua củ dền còn nguyên phần ngọn, hãy ưu tiên những bó củ có cuống lá còn xanh tươi, cứng cáp, không bị úa vàng hay nhũn nhớt. Vết cắt ở cuống còn ẩm và có màu sắc tươi sáng chứng tỏ củ chỉ mới được nhổ khỏi ruộng đất từ 1 đến 2 ngày.
Ngoài ra, phần chóp rễ cọc ở đáy củ phải còn nguyên vẹn, thuôn nhỏ tự nhiên và không bị khô teo hay dập gãy. Khi nhấc củ dền lên tay, củ phải tạo cảm giác nặng đầm, nặng hơn so với kích thước nhìn thấy bằng mắt thường. Độ nặng này chứng minh lượng nước và dịch dinh dưỡng bên trong các tế bào thịt củ còn nguyên vẹn, đảm bảo củ nấu lên sẽ ngọt nước và mềm mịn.
Hướng dẫn sơ chế và kỹ thuật nấu củ dền giữ trọn dưỡng chất
Củ dền sinh trưởng trực tiếp trong lòng đất cát nên bề mặt vỏ bám nhiều bùn đất và vi khuẩn tự nhiên. Do đó, khâu sơ chế cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Đồng thời, sắc tố betalain và vitamin folate rất nhạy cảm với nhiệt độ cao kéo dài, đòi hỏi người nấu phải áp dụng kỹ thuật gia nhiệt hợp lý để củ giữ được màu sắc đỏ thắm bắt mắt, có thể phối hợp hài hòa trong các món xào cùng rau bí hoặc cuốn chả cùng lá lốt.

Quy trình làm sạch bùn đất và kỹ thuật gọt vỏ
Để làm sạch củ dền hoàn toàn mà không làm rách nát thân củ, bạn hãy thực hiện theo quy trình 3 bước sau:
- Rửa xả đất thô: Đặt củ dền dưới vòi nước chảy mạnh, dùng tay xoa bóp nhẹ để cuốn trôi lớp đất cát bám lỏng lẻo bên ngoài.
- Chải sạch khe rãnh: Dùng bàn chải cọ rau củ lông mềm chải kỹ các nếp gấp quanh cuống củ và rãnh chóp rễ để làm sạch bùn đất cứng đầu.
- Ngâm nước muối loãng: Ngâm củ dền đã rửa trong chậu nước pha một thìa muối loãng trong 10 phút, sau đó vớt ra xả lại nước sạch và để ráo.
Sau khi làm sạch, bạn dùng dao nạo gọt bỏ lớp vỏ mỏng ngoài cùng. Vì sắc tố betalain trong củ dền có khả năng hòa tan nhanh trong nước và bám dính rất mạnh, bạn nên đeo găng tay nilon khi gọt hoặc xoa nhẹ vài giọt dầu ăn lên lòng bàn tay trước khi thao tác để tránh bị nhuộm đỏ các đầu ngón tay. Nếu tay bị dính màu đỏ của củ dền, bạn chỉ cần chà nhẹ một lát chanh tươi hoặc rửa với nước ấm pha baking soda là màu đỏ sẽ biến mất.
Thời gian và nhiệt độ luộc, hấp lý tưởng cho từng món
Khi đun nấu củ dền, việc kiểm soát thời gian và nhiệt độ quyết định lượng vitamin còn giữ lại trong món ăn. Folate và vitamin C bắt đầu phân hủy khi đun sôi liên tục trên 30 phút ở nhiệt độ 100 độ C. Dưới đây là bảng thời gian nấu chuẩn cho từng dạng cắt của củ dền:
| Hình thức sơ chế củ dền | Phương pháp nấu | Mức lửa | Thời gian chín tới | Ứng dụng món ăn |
|---|---|---|---|---|
| Thái hạt lựu hoặc lát mỏng 3 mm | Luộc / Hấp / Xào | Lửa vừa | 8 – 12 phút | Salad củ dền, súp rau củ thanh nhẹ |
| Cắt miếng vuông quân cờ 2 cm | Hầm canh / Luộc | Lửa nhỏ vừa | 15 – 20 phút | Canh củ dền sườn non, thịt hầm |
| Bổ múi cau dày 3 – 4 cm | Hấp cách thủy | Lửa vừa | 25 – 30 phút | Món hấp chấm sốt mè, nghiền củ dền |
| Để nguyên cả củ (5 – 6 cm) | Luộc ngập nước cả vỏ | Lửa nhỏ | 45 – 60 phút | Trộn salad nguyên vị, làm màu tự nhiên |
Một mẹo nhỏ dành cho người nội trợ: khi muốn luộc củ dền để lấy thịt củ trộn salad hoặc ép lấy nước màu, hãy giữ nguyên cả lớp vỏ và để lại 2 cm phần cuống lá khi luộc. Lớp vỏ ngoài đóng vai trò như một màng chắn tự nhiên ngăn không cho dịch ngọt và sắc tố đỏ thôi ra ngoài nước luộc, giúp ruột củ giữ trọn vẹn vị ngọt đậm đà và màu sắc đỏ thắm sau khi chín.
Cách bảo quản củ dền tươi lâu không bị nhăn héo
Củ dền có thời gian bảo quản tương đối dài so với các loại rau ăn lá mỏng manh, tuy nhiên nếu để củ tiếp xúc trực tiếp với không khí khô hoặc độ ẩm quá cao, củ rất dễ bị mọc mầm hoặc teo tóp mất nước. Việc duy trì độ ẩm ổn định và kiểm soát luồng khí lưu thông là chìa khóa để giữ củ tươi giòn suốt nhiều tuần, tương tự nguyên tắc bảo quản các loại rau củ thanh mát như rau cần nước hoặc rau nhút.

Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh duy trì độ giòn ngọt
Để củ dền trong tủ lạnh đạt hiệu quả cao nhất từ 2 đến 3 tuần, bạn nên thực hiện các bước chuẩn bị sau:
- Tỉa bỏ phần lá: Dùng kéo cắt bỏ toàn bộ cuống lá xanh phía trên, chỉ để lại một đoạn cuống ngắn khoảng 2 đến 3 cm trên đỉnh củ. Phần lá xanh nếu để nguyên sẽ liên tục hút ẩm và chất dinh dưỡng từ phần củ rễ, khiến củ dền bị teo tóp và xốp ruột chỉ sau vài ngày.
- Giữ khô tuyệt đối: Tuyệt đối không rửa củ dền bằng nước trước khi cho vào tủ lạnh. Nước đọng trên bề mặt vỏ kết hợp với nhiệt độ lạnh sẽ tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển ở phần rễ cọc.
- Bọc túi thoáng khí: Xếp củ dền vào túi giấy hút ẩm hoặc túi zip có đục nhiều lỗ thông hơi nhỏ, sau đó đặt vào ngăn bảo quản rau củ chuyên dụng của tủ lạnh (ngăn có độ ẩm ổn định từ 85% đến 90%).
Đối với củ dền đã gọt vỏ hoặc cắt dở nhưng chưa dùng hết, bạn hãy bọc kín bề mặt cắt bằng màng bọc thực phẩm hoặc cho vào hộp thủy tinh đậy kín nắp, bảo quản trong ngăn mát và sử dụng hết trong vòng 3 đến 4 ngày để đảm bảo độ ngọt và vệ sinh.
Quy trình luộc chần và cấp đông củ dền trữ quanh năm
Nếu bạn có nguồn củ dền số lượng lớn và muốn tích trữ từ 6 đến 12 tháng, phương pháp cấp đông là giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, người làm bếp tuyệt đối không được cấp đông củ dền còn sống. Khi củ dền sống bị đóng băng, các phân tử nước bên trong tế bào sẽ nở ra tạo thành tinh thể đá sắc nhọn đâm rách màng tế bào, dẫn đến hiện tượng củ bị nhũn nát, chảy nước nhớt và mất hoàn toàn cấu trúc giòn khi rã đông.
Quy trình chần cấp đông chuẩn gồm 4 bước:
- Luộc chín tới nguyên củ: Rửa sạch đất bên ngoài củ dền, để nguyên vỏ và cuống ngắn, cho vào nồi nước sôi luộc ở lửa vừa trong khoảng 35 đến 45 phút cho đến khi dùng đầu đũa xiên qua thân củ thấy hơi mềm.
- Sốc nhiệt nước đá: Vớt ngay củ dền nóng thả vào âu nước đá lạnh có pha đá viên trong 10 phút. Việc hạ nhiệt đột ngột giúp giữ chặt sắc tố đỏ và làm lớp vỏ ngoài co lại, rất dễ bóc.
- Bóc vỏ và tạo hình: Dùng tay miết nhẹ lớp vỏ ngoài hoặc dùng dao gọt nhẹ, sau đó cắt củ thành các khối vuông hoặc lát dày tùy theo nhu cầu nấu nướng.
- Hút chân không và trữ đông: Xếp các miếng củ dền vào khay thành một lớp rồi cho vào ngăn đông 2 tiếng cho se mặt, sau đó chia nhỏ vào các túi zip hút chân không và đưa vào ngăn đá ở nhiệt độ âm 18 độ C. Khi cần nấu, bạn chỉ cần thả trực tiếp củ dền đông lạnh vào nồi canh hầm mà không cần rã đông trước.
Củ dền kỵ gì? Thực hư tương tác thực phẩm và lưu ý an toàn y tế
Củ dền là thực phẩm lành tính trong bữa ăn gia đình, tuy nhiên trong dân gian tồn tại nhiều thông tin truyền miệng về việc củ dền kỵ các loại thực phẩm khác. Bên cạnh đó, đặc tính sinh hóa tự nhiên của củ dền có chứa hàm lượng nitrat và oxalate đáng kể, đòi hỏi người tiêu dùng phải nắm rõ các nguyên tắc an toàn y tế, đặc biệt đối với trẻ nhỏ và người có tiền sử bệnh lý mạn tính. Trong thực đơn hàng ngày, bạn có thể luân phiên bổ sung chất xơ lành tính từ bắp cải xanh hoặc cải bó xôi nấu chín để đa dạng hóa dinh dưỡng.
Lưu ý: Thông tin dinh dưỡng và các khuyến cáo y tế dưới đây phục vụ mục đích trang bị kiến thức ẩm thực an toàn cho gia đình; người đang điều trị các bệnh lý tim mạch, sỏi thận mạn tính hoặc dùng thuốc theo đơn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Thực hư việc củ dền kỵ quả lê, sữa tươi và hải sản
Nhiều người lo ngại việc nấu củ dền chung với quả lê, sữa tươi hoặc tôm cua hải sản sẽ sinh ra độc tố nguy hiểm. Dưới góc nhìn khoa học thực phẩm, các quan niệm này bắt nguồn từ hai cơ chế tiêu hóa tự nhiên:
- Tương tác Canxi và Axit Oxalic: Củ dền chứa một lượng axit oxalic tự nhiên. Khi ăn củ dền cùng lúc với sữa hoặc thực phẩm quá giàu canxi, axit oxalic sẽ liên kết với canxi tạo thành muối canxi oxalate không tan. Hiện tượng này chỉ làm giảm tỷ lệ hấp thu canxi của bữa ăn tại ruột non và có thể gây cảm giác đầy bụng nhẹ ở người có hệ tiêu hóa yếu, hoàn toàn không sinh ra chất kịch độc cấp tính.
- Lên men đường tự nhiên (FODMAPs): Cả củ dền và quả lê đều chứa hàm lượng đường fructose và chất xơ hòa tan cao. Khi tiêu thụ cùng lúc một lượng lớn ở người có hội chứng ruột kích thích (IBS), đường chuỗi ngắn chưa hấp thu hết sẽ bị vi khuẩn đại tràng lên men nhanh, gây chướng bụng hoặc tiêu chảy tạm thời.
Do đó, người trưởng thành khỏe mạnh hoàn toàn có thể kết hợp củ dền trong các công thức nấu ăn đa dạng mà không lo ngộ độc, miễn là chế biến chín kỹ và sử dụng với liều lượng cân đối.
Cảnh báo an toàn cho trẻ: Nguy cơ Methemoglobin ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi
Đây là cảnh báo an toàn thực phẩm sống còn mà mọi bậc phụ huynh cần ghi nhớ. Theo các tiêu chuẩn an toàn y tế và sức khỏe cộng đồng từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có nguy cơ đặc biệt cao đối với ngộ độc nitrat dẫn đến hội chứng trẻ xanh tím (Methemoglobinemia / Blue Baby Syndrome). Do đó, trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi tuyệt đối không được sử dụng nước luộc củ dền, nước ép củ dền hay dùng nước củ dền để pha sữa bột.
Nguyên nhân y khoa xuất phát từ việc hệ tiêu hóa và nồng độ axit dịch vị của trẻ dưới 6 tháng tuổi còn rất non nớt. Độ pH dạ dày của trẻ sơ sinh cao hơn người lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn đường ruột chuyển đổi lượng lớn nitrat trong củ dền thành nitrit. Khi nitrit hấp thu vào dòng máu, nó sẽ oxy hóa chất sắt trong phân tử hemoglobin (HbFe2+) thành methemoglobin (MetHbFe3+). Methemoglobin hoàn toàn mất đi khả năng liên kết và vận chuyển oxy đến các cơ quan trong cơ thể, dẫn đến hội chứng trẻ xanh tím (Methemoglobinemia / Blue Baby Syndrome). Tình trạng này khiến trẻ bị tím tái môi đầu chi, khó thở cấp tính và có thể dẫn đến nguy cơ tử vong nếu không được cấp cứu y tế kịp thời.
Người có tiền sử sỏi thận oxalate và huyết áp thấp cần lưu ý gì?
Củ dền và phần lá củ dền nằm trong nhóm thực phẩm có hàm lượng oxalate hòa tan tương đối cao theo đánh giá của các chuyên gia dinh dưỡng trên Healthline. Khi cơ thể hấp thu oxalate, lượng dư thừa sẽ được thận lọc và bài tiết qua đường nước tiểu. Ở những người có cơ địa dễ tạo sỏi hoặc có tiền sử mắc sỏi thận canxi oxalate, việc uống nước ép củ dền đậm đặc hàng ngày sẽ làm tăng nồng độ oxalate niệu, từ đó thúc đẩy quá trình kết tinh và hình thành sỏi thận mới. Người bị sỏi thận chỉ nên ăn củ dền luộc chín với tần suất 1 đến 2 lần mỗi tháng và cần uống đủ 2 đến 2,5 lít nước mỗi ngày để hòa loãng nước tiểu.
Ngoài ra, nhờ đặc tính kích thích sản sinh nitric oxide gây giãn mạch máu, củ dền có tác dụng hạ huyết áp rất rõ rệt. Tuy nhiên, đối với những người vốn có huyết áp thấp hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp theo đơn, bạn không nên uống nước ép củ dền nguyên chất với dung tích lớn lúc bụng đói vì có thể gây tụt huyết áp tư thế, dẫn đến hoa mắt, chóng mặt và choáng váng.
Hiện tượng nước tiểu và phân màu đỏ (Beeturia) có nguy hiểm không?
Sau khi ăn món canh hay nước ép từ củ dền, thống kê lâm sàng cho thấy khoảng 10% đến 14% dân số sẽ nhận thấy nước tiểu chuyển sang màu đỏ hồng hoặc phân có màu đỏ sẫm. Hiện tượng y khoa này được gọi là Beeturia, theo ghi nhận trên các tài liệu y khoa và dinh dưỡng lâm sàng.
Beeturia xảy ra khi nồng độ axit trong dạ dày không đủ mạnh để phân hủy hoàn toàn sắc tố betalain, hoặc do cơ địa hấp thu và đào thải sắc tố qua màng ruột nhanh chóng vào hệ tuần hoàn trước khi thận bài tiết ra ngoài. Đây là một hiện tượng sinh lý hoàn toàn vô hại, không gây tổn thương thận hay đường tiết niệu và sẽ tự động biến mất sau 24 đến 48 giờ khi cơ thể đào thải hết sắc tố. Bạn không cần lo lắng hay dùng thuốc điều trị nếu gặp phải tình trạng này.
Câu hỏi thường gặp
Củ dền có ăn sống được không?
Củ dền hoàn toàn có thể ăn sống dưới dạng bào sợi mỏng trộn salad khai vị hoặc ép lấy nước uống trực tiếp để giữ trọn vẹn 100% lượng folate và vitamin C tự nhiên. Tuy nhiên, củ dền sống có cấu trúc sợi cellulose thô và vị nồng của chất hữu cơ geosmin, do đó những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người già và trẻ nhỏ nên ăn chín để dạ dày hấp thu dễ dàng hơn.
Uống nước ép củ dền mỗi ngày có tốt không?
Bạn không nên uống nước ép củ dền nguyên chất đậm đặc mỗi ngày với dung tích lớn. Liều lượng an toàn và hiệu quả cho người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 150 đến 200 ml nước ép củ dền (có thể mix cùng táo, cà rốt hoặc cần tây), dùng từ 2 đến 3 lần mỗi tuần để cơ thể hấp thu chất chống oxy hóa mà không làm tăng nguy cơ tích tụ oxalate hay hạ huyết áp quá mức.
Nước luộc củ dền có uống được không?
Người trưởng thành khỏe mạnh có thể tận dụng nước luộc củ dền làm nước canh thanh mát vì nước luộc chứa nhiều kali và sắc tố betalain hòa tan bổ dưỡng. Tuy nhiên, tuyệt đối không dùng nước luộc này cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, và những người có tiền sử sỏi thận canxi oxalate cũng nên hạn chế dùng nước luộc vì phần lớn oxalate tự do sẽ phân tán vào nước trong quá trình đun nấu.
Các món ngon với Củ dền
Công thức với củ dền sẽ sớm được cập nhật
Mẹo vặt với Củ dền
Mẹo vặt với củ dền sẽ sớm được cập nhật